Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 49,1 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0,03 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Magiê 11,3 mg 3%
  • Phốt pho 29,6 mg 2%
  • Kali 47,3 mg 1%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,22 mg 9%
  • Selen 0,69 µg 1%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g501,1 g9 g0,8 g
50 g50 g250,6 g4,5 g0,4 g
150 g150 g751,7 g14 g1,3 g
200 g200 g1002,2 g18 g1,7 g
250 g250 g1252,8 g23 g2,1 g

Câu hỏi về Chocolate milk, cold, oat drink

100 g Chocolate milk, cold, oat drink có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate milk, cold, oat drink có 50 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Chocolate milk, cold, oat drink có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate milk, cold, oat drink có 25 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Chocolate milk, cold, oat drink có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate milk, cold, oat drink có 75 kcal, gồm 1,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Chocolate milk, cold, oat drink có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate milk, cold, oat drink có 100 kcal, gồm 2,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Chocolate milk, cold, oat drink có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate milk, cold, oat drink có 125 kcal, gồm 2,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34556 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ