Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 79 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Selen 0,11 µg 0%
  • Iốt 0,69 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g230,6 g4,1 g0,2 g
50 g50 g120,3 g2,1 g0,1 g
150 g150 g350,9 g6,2 g0,3 g
200 g200 g461,3 g8,2 g0,4 g
250 g250 g581,6 g10 g0,5 g

Câu hỏi về Choko, flesh, cooked

100 g Choko, flesh, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Choko, flesh, cooked có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Choko, flesh, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Choko, flesh, cooked có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Choko, flesh, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Choko, flesh, cooked có 35 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Choko, flesh, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Choko, flesh, cooked có 46 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Choko, flesh, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Choko, flesh, cooked có 58 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ