Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất xơ 1,5 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 1,8 g | 0,7 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,9 g | 0,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 2,7 g | 1,1 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 3,6 g | 1,4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 4,5 g | 1,8 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xà lách thủy sinh
Xà lách thủy sinh có ăn sống được không?
Có. Nhặt bỏ lá úa, rửa nhẹ nhiều lần dưới vòi nước rồi để ráo kỹ; lá nhỏ và mềm nên thường được ăn sống trong salad hoặc kẹp bánh mì.
Rửa xà lách thủy sinh thế nào để không dập lá?
Tách các cụm lá, ngâm nhanh trong chậu nước sạch rồi nhấc lá lên để cặn lắng xuống; lặp lại nếu còn đất cát. Đừng vò hoặc để ngâm lâu, vì lá mềm dễ dập.
Bảo quản xà lách thủy sinh trong tủ lạnh thế nào?
Chỉ rửa ngay trước khi ăn, hoặc nếu đã rửa thì hong thật khô. Bọc lá trong khăn giấy khô, cho vào hộp kín hoặc túi có lỗ thoáng và để ngăn mát; bỏ lá úa trước khi cất.
Xà lách thủy sinh thường dùng trong món nào?
Vị dịu, hơi bùi và lá mềm hợp với salad trộn dầu giấm, salad khoai tây hoặc bánh mì kẹp. Trộn lá vào ngay trước khi ăn để nước sốt không làm lá xẹp.
Có thể nấu xà lách thủy sinh không?
Có, nhưng lá chín rất nhanh. Cho vào món súp hoặc món xào ở bước cuối, đảo vừa đủ cho lá mềm rồi tắt bếp; nấu lâu sẽ khiến lá nhũn.
Có thể thay xà lách thủy sinh bằng xà lách xoong không?
Được trong salad hoặc bánh mì, nhưng vị sẽ khác: xà lách xoong có vị cay nhẹ rõ hơn và lá chắc hơn. Nếu muốn vị dịu gần với xà lách thủy sinh, dùng rau xà lách lá mềm.
Chọn xà lách thủy sinh tươi bằng cách nào?
Chọn bó có lá xanh tươi, giòn, không nhớt hay dập nát; phần gốc không nên thâm hoặc úng. Lá héo thường mất độ giòn và dễ nhũn khi trộn salad.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2379 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ