Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, unsweetened
Calo và thông tin dinh dưỡng
55
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb5 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 4,7 g —
- Natri 41,5 mg 2%
- Cholesterol 6,2 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11,2 µg 1%
- Vitamin C 0,69 mg 1%
- Vitamin D 0,97 µg 5%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,46 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3,7 µg 1%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 26,3 mg 6%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,7 µg 5%
- Iốt 13,5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 3,5 g | 5 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 1,7 g | 2,5 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 5,2 g | 7,5 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 6,9 g | 10 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 8,7 g | 13 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cocoa hot chocolate low-fat milk sweetened56 kcal / 100 g
- Cocoa hot chocolate low-fat milk and water sweetened37 kcal / 100 g
- Chocolate milk cold low-fat milk sweetened56 kcal / 100 g
- Chocolate milk cold fat-free milk sweetened45 kcal / 100 g
- Milk low-lactose 1 ug added vitamin d34 kcal / 100 g
- Milk lactose-free 1 ug added vitamin d28 kcal / 100 g
- Cappuccino unsweetened low-fat milk32 kcal / 100 g
- Cappuccino unsweetened fat-free milk24 kcal / 100 g
- Yoghurt drinkable fat-free artificially sweetened28 kcal / 100 g
- Sour milk fat-free lactose-free 1 ug vitamin d25 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, unsweetened
100 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, unsweetened có bao nhiêu calo?
100 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, unsweetened có 55 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, unsweetened có bao nhiêu calo?
50 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, unsweetened có 28 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, unsweetened có bao nhiêu calo?
150 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, unsweetened có 83 kcal, gồm 5,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, unsweetened có bao nhiêu calo?
200 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, unsweetened có 110 kcal, gồm 6,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, unsweetened có bao nhiêu calo?
250 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, unsweetened có 138 kcal, gồm 8,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 6008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ