Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, sweetened
Calo và thông tin dinh dưỡng
56
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb7 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,9 g —
- Natri 42,8 mg 2%
- Cholesterol 6,2 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11,2 µg 1%
- Vitamin C 0,69 mg 1%
- Vitamin D 0,97 µg 5%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,32 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 117 mg 9%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 92,4 mg 7%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 2,7 µg 5%
- Iốt 13,5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 3,1 g | 7 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 1,6 g | 3,5 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 4,7 g | 11 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 6,2 g | 14 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 7,8 g | 17 g | 4,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Cocoa hot chocolate low-fat milk and water sweetened37 kcal / 100 g
- Cocoa hot chocolate low-fat milk unsweetened55 kcal / 100 g
- Chocolate milk cold low-fat milk sweetened56 kcal / 100 g
- Chocolate milk cold fat-free milk sweetened45 kcal / 100 g
- Thức uống ca-cao hoặc sô-cô-la hòa tancó đường, sẵn sàng uống, pha từ sữa ít béo tiêu chuẩn66 kcal / 100 g
- Milk 1.5% fat 1 ug added vitamin d46 kcal / 100 g
- Milk 1.5% fat lactose-free 1 ug added vitamin d39 kcal / 100 g
- Yoghurt drinkable fat-free artificially sweetened28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, sweetened
100 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, sweetened có bao nhiêu calo?
100 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, sweetened có 56 kcal, gồm 3,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, sweetened có bao nhiêu calo?
50 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, sweetened có 28 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, sweetened có bao nhiêu calo?
150 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, sweetened có 84 kcal, gồm 4,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
200 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, sweetened có bao nhiêu calo?
200 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, sweetened có 112 kcal, gồm 6,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
250 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, sweetened có bao nhiêu calo?
250 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk, sweetened có 140 kcal, gồm 7,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 6007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ