Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5 g —
  • Natri 25,5 mg 1%
  • Cholesterol 3,4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,1 µg 1%
  • Vitamin C 0,38 mg 0%
  • Vitamin D 0,53 µg 3%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,18 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 1,7 µg 0%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 66,1 mg 5%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 9,4 mg 2%
  • Phốt pho 53,1 mg 4%
  • Kali 96,9 mg 2%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 7,4 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g371,8 g5,1 g1 g
50 g50 g190,9 g2,5 g0,5 g
150 g150 g562,7 g7,6 g1,5 g
200 g200 g743,6 g10 g2 g
250 g250 g934,5 g13 g2,5 g

Câu hỏi về Cocoa, hot chocolate, low-fat milk and water, sweetened

100 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk and water, sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk and water, sweetened có 37 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk and water, sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk and water, sweetened có 19 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk and water, sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk and water, sweetened có 56 kcal, gồm 2,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk and water, sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk and water, sweetened có 74 kcal, gồm 3,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk and water, sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Cocoa, hot chocolate, low-fat milk and water, sweetened có 93 kcal, gồm 4,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34704 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ