Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 49 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g803,7 g9,7 g2,9 g
50 g50 g401,9 g4,9 g1,5 g
150 g150 g1205,6 g15 g4,4 g
200 g200 g1607,4 g19 g5,8 g
250 g250 g2009,3 g24 g7,3 g

Câu hỏi về Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, prepared (with milk)

100 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, prepared (with milk) có bao nhiêu calo?

100 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, prepared (with milk) có 80 kcal, gồm 3,7 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, prepared (with milk) có bao nhiêu calo?

50 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, prepared (with milk) có 40 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, prepared (with milk) có bao nhiêu calo?

150 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, prepared (with milk) có 120 kcal, gồm 5,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, prepared (with milk) có bao nhiêu calo?

200 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, prepared (with milk) có 160 kcal, gồm 7,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, prepared (with milk) có bao nhiêu calo?

250 g Malt drink with cocoa, with vitamin and mineral fortified, prepared (with milk) có 200 kcal, gồm 9,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ