Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 9,6 g —
  • Natri 42 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g813,4 g10 g3 g
50 g50 g411,7 g5 g1,5 g
150 g150 g1225,1 g15 g4,5 g
200 g200 g1626,8 g20 g6 g
250 g250 g2038,5 g25 g7,5 g

Câu hỏi về Cocoa beverage, with sugar, prepared (with milk)

100 g Cocoa beverage, with sugar, prepared (with milk) có bao nhiêu calo?

100 g Cocoa beverage, with sugar, prepared (with milk) có 81 kcal, gồm 3,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Cocoa beverage, with sugar, prepared (with milk) có bao nhiêu calo?

50 g Cocoa beverage, with sugar, prepared (with milk) có 41 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Cocoa beverage, with sugar, prepared (with milk) có bao nhiêu calo?

150 g Cocoa beverage, with sugar, prepared (with milk) có 122 kcal, gồm 5,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Cocoa beverage, with sugar, prepared (with milk) có bao nhiêu calo?

200 g Cocoa beverage, with sugar, prepared (with milk) có 162 kcal, gồm 6,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Cocoa beverage, with sugar, prepared (with milk) có bao nhiêu calo?

250 g Cocoa beverage, with sugar, prepared (with milk) có 203 kcal, gồm 8,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ