Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 3 g —
  • Natri 10 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 7,7 mg 2%
  • Phốt pho 25,4 mg 2%
  • Kali 22,4 mg 0%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 0,7 µg 1%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g391 g6,2 g1 g
50 g50 g200,5 g3,1 g0,5 g
150 g150 g591,5 g9,3 g1,5 g
200 g200 g782 g12 g2 g
250 g250 g982,5 g16 g2,5 g

Câu hỏi về Oat drink without milk, with added calcium

100 g Oat drink without milk, with added calcium có bao nhiêu calo?

100 g Oat drink without milk, with added calcium có 39 kcal, gồm 1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Oat drink without milk, with added calcium có bao nhiêu calo?

50 g Oat drink without milk, with added calcium có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Oat drink without milk, with added calcium có bao nhiêu calo?

150 g Oat drink without milk, with added calcium có 59 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Oat drink without milk, with added calcium có bao nhiêu calo?

200 g Oat drink without milk, with added calcium có 78 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Oat drink without milk, with added calcium có bao nhiêu calo?

250 g Oat drink without milk, with added calcium có 98 kcal, gồm 2,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30208 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ