Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 25 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,5 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 28 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 41 mg 3%
  • Kali 60 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,16 mg 17%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 1,9 µg 4%
  • Iốt 0,6 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g403 g2 g2 g
50 g50 g201,5 g1 g1 g
150 g150 g604,5 g2,9 g3 g
200 g200 g806 g3,9 g4 g
250 g250 g1007,5 g4,9 g5 g

Câu hỏi về Soya drink, calcium

100 g Soya drink, calcium có bao nhiêu calo?

100 g Soya drink, calcium có 40 kcal, gồm 3 g đạm, 2 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Soya drink, calcium có bao nhiêu calo?

50 g Soya drink, calcium có 20 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Soya drink, calcium có bao nhiêu calo?

150 g Soya drink, calcium có 60 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Soya drink, calcium có bao nhiêu calo?

200 g Soya drink, calcium có 80 kcal, gồm 6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Soya drink, calcium có bao nhiêu calo?

250 g Soya drink, calcium có 100 kcal, gồm 7,5 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30207 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ