Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 11 g —
  • Natri 41,3 mg 2%
  • Cholesterol 0,05 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,4 µg 1%
  • Vitamin C 10,3 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 6,2 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 32 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 20,8 mg 5%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 183 mg 4%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 0,74 µg 1%
  • Iốt 0,92 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g792,7 g12 g2 g
50 g50 g401,4 g5,8 g1 g
150 g150 g1194,1 g17 g3 g
200 g200 g1585,4 g23 g4,1 g
250 g250 g1986,8 g29 g5,1 g

Câu hỏi về Soy product, soured, 2% fat, calcium

100 g Soy product, soured, 2% fat, calcium có bao nhiêu calo?

100 g Soy product, soured, 2% fat, calcium có 79 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Soy product, soured, 2% fat, calcium có bao nhiêu calo?

50 g Soy product, soured, 2% fat, calcium có 40 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Soy product, soured, 2% fat, calcium có bao nhiêu calo?

150 g Soy product, soured, 2% fat, calcium có 119 kcal, gồm 4,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Soy product, soured, 2% fat, calcium có bao nhiêu calo?

200 g Soy product, soured, 2% fat, calcium có 158 kcal, gồm 5,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Soy product, soured, 2% fat, calcium có bao nhiêu calo?

250 g Soy product, soured, 2% fat, calcium có 198 kcal, gồm 6,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32193 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ