Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soy product, soured, 1% fat, vitamins and calcium
Calo và thông tin dinh dưỡng
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb15 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 14 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,1 µg 0%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin D 0,75 µg 4%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 0,72 µg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 18,9 µg 5%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 54,1 mg 13%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 47 mg 1%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 13 µg 24%
- Iốt 7,2 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 4 g | 15 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 2 g | 7,3 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 6 g | 22 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 8 g | 29 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 10 g | 36 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Soy product soured calcium79 kcal / 100 g
- Soy product alpro soured calcium vitamins82 kcal / 100 g
- Pudding soy pudding calcium vitamins77 kcal / 100 g
- Sour milk low-lactose 1 ug vitamin d43 kcal / 100 g
- Pudding chocolate soy pudding calcium vitamins89 kcal / 100 g
- Sour milk acidophilus bifidus 1.5% fat 1 ug vitamin d probiotics46 kcal / 100 g
- Soya drink vitamins43 kcal / 100 g
- Curd milk flavoured low-lactose75 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured fat-free low-lactose 1 ug vitamin d67 kcal / 100 g
- Soya drink average of industrial products39 kcal / 100 g
Câu hỏi về Soy product, soured, 1% fat, vitamins and calcium
100 g Soy product, soured, 1% fat, vitamins and calcium có bao nhiêu calo?
100 g Soy product, soured, 1% fat, vitamins and calcium có 85 kcal, gồm 4 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Soy product, soured, 1% fat, vitamins and calcium có bao nhiêu calo?
50 g Soy product, soured, 1% fat, vitamins and calcium có 43 kcal, gồm 2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Soy product, soured, 1% fat, vitamins and calcium có bao nhiêu calo?
150 g Soy product, soured, 1% fat, vitamins and calcium có 128 kcal, gồm 6 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Soy product, soured, 1% fat, vitamins and calcium có bao nhiêu calo?
200 g Soy product, soured, 1% fat, vitamins and calcium có 170 kcal, gồm 8 g đạm, 29 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Soy product, soured, 1% fat, vitamins and calcium có bao nhiêu calo?
250 g Soy product, soured, 1% fat, vitamins and calcium có 213 kcal, gồm 10 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11581 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ