Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 10 g —
  • Natri 194 mg 8%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,17 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 31,3 µg 8%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 19,8 mg 5%
  • Phốt pho 40,1 mg 3%
  • Kali 147 mg 3%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g773 g12 g1,5 g
50 g50 g391,5 g6 g0,8 g
150 g150 g1164,6 g18 g2,3 g
200 g200 g1546,1 g24 g3 g
250 g250 g1937,6 g30 g3,8 g

Câu hỏi về Pudding, soy pudding, calcium, vitamins

100 g Pudding, soy pudding, calcium, vitamins có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, soy pudding, calcium, vitamins có 77 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Pudding, soy pudding, calcium, vitamins có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, soy pudding, calcium, vitamins có 39 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Pudding, soy pudding, calcium, vitamins có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, soy pudding, calcium, vitamins có 116 kcal, gồm 4,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Pudding, soy pudding, calcium, vitamins có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, soy pudding, calcium, vitamins có 154 kcal, gồm 6,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Pudding, soy pudding, calcium, vitamins có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, soy pudding, calcium, vitamins có 193 kcal, gồm 7,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31936 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ