Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 11 g —
  • Natri 42,8 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 8,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11,2 mg 1%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 24,2 mg 6%
  • Phốt pho 56,7 mg 5%
  • Kali 194 mg 4%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,13 µg 0%
  • Iốt 0,54 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g714,3 g13 g0 g
50 g50 g362,1 g6,5 g0 g
150 g150 g1076,4 g20 g0,1 g
200 g200 g1428,5 g26 g0,1 g
250 g250 g17811 g33 g0,1 g

Câu hỏi về Pudding, soy pudding

100 g Pudding, soy pudding có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, soy pudding có 71 kcal, gồm 4,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Pudding, soy pudding có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, soy pudding có 36 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Pudding, soy pudding có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, soy pudding có 107 kcal, gồm 6,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Pudding, soy pudding có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, soy pudding có 142 kcal, gồm 8,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Pudding, soy pudding có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, soy pudding có 178 kcal, gồm 11 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30185 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ