Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding, milk pudding, industrial
Calo và thông tin dinh dưỡng
95
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb9,9 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 9,9 g 4%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,9 g —
- Natri 84 mg 4%
- Cholesterol 10,5 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30,2 µg 3%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,04 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,95 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 8,1 µg 2%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 0,14 mg 1%
- Magiê 20,5 mg 5%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 3,8 µg 7%
- Iốt 26,9 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 4,7 g | 9,9 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 2,4 g | 5 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 7,1 g | 15 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 9,5 g | 20 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 12 g | 25 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pudding, milk pudding, industrial
100 g Pudding, milk pudding, industrial có bao nhiêu calo?
100 g Pudding, milk pudding, industrial có 95 kcal, gồm 4,7 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Pudding, milk pudding, industrial có bao nhiêu calo?
50 g Pudding, milk pudding, industrial có 48 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Pudding, milk pudding, industrial có bao nhiêu calo?
150 g Pudding, milk pudding, industrial có 143 kcal, gồm 7,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Pudding, milk pudding, industrial có bao nhiêu calo?
200 g Pudding, milk pudding, industrial có 190 kcal, gồm 9,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
250 g Pudding, milk pudding, industrial có bao nhiêu calo?
250 g Pudding, milk pudding, industrial có 238 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11068 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ