Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 7,9 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 18 g —
  • Natri 39,4 mg 2%
  • Cholesterol 17,9 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 65,4 µg 7%
  • Vitamin C 0,74 mg 1%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 105 mg 8%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 14,2 mg 3%
  • Phốt pho 82,5 mg 7%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 12,5 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1602,7 g19 g7,9 g
50 g50 g801,4 g9,7 g3,9 g
150 g150 g2404,1 g29 g12 g
200 g200 g3205,5 g39 g16 g
250 g250 g4006,8 g48 g20 g

Câu hỏi về Pudding, cream pudding, industrial

100 g Pudding, cream pudding, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, cream pudding, industrial có 160 kcal, gồm 2,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

50 g Pudding, cream pudding, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, cream pudding, industrial có 80 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Pudding, cream pudding, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, cream pudding, industrial có 240 kcal, gồm 4,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Pudding, cream pudding, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, cream pudding, industrial có 320 kcal, gồm 5,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Pudding, cream pudding, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, cream pudding, industrial có 400 kcal, gồm 6,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ