Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 17 g —
  • Natri 55,4 mg 2%
  • Cholesterol 8,2 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20 µg 2%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,58 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 6,6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,41 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 148 mg 11%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 18,4 mg 4%
  • Phốt pho 114 mg 9%
  • Kali 221 mg 5%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 3 µg 6%
  • Iốt 17,8 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1163,7 g19 g2,6 g
50 g50 g581,9 g9,5 g1,3 g
150 g150 g1745,6 g29 g3,8 g
200 g200 g2327,5 g38 g5,1 g
250 g250 g2909,4 g48 g6,4 g

Câu hỏi về Pudding, chocolate pudding, industrial

100 g Pudding, chocolate pudding, industrial có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, chocolate pudding, industrial có 116 kcal, gồm 3,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Pudding, chocolate pudding, industrial có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, chocolate pudding, industrial có 58 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Pudding, chocolate pudding, industrial có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, chocolate pudding, industrial có 174 kcal, gồm 5,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Pudding, chocolate pudding, industrial có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, chocolate pudding, industrial có 232 kcal, gồm 7,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

250 g Pudding, chocolate pudding, industrial có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, chocolate pudding, industrial có 290 kcal, gồm 9,4 g đạm, 48 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ