Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding, chocolate pudding, cream, home-made
Calo và thông tin dinh dưỡng
216
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,3 g
Carb18 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
- Chất xơ 0,7 g 2%
- Đường 17 g —
- Natri 43,8 mg 2%
- Cholesterol 92,3 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 134 µg 15%
- Vitamin C 0,44 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 14,7 µg 4%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
Khoáng chất
- Canxi 72,8 mg 6%
- Sắt 0,61 mg 3%
- Magiê 19,4 mg 5%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 7,7 µg 14%
- Iốt 16,3 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 5,3 g | 18 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 2,7 g | 8,8 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 8 g | 26 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 11 g | 35 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 13 g | 44 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Pudding vanilla pudding cream212 kcal / 100 g
- Pudding chocolate pudding milk gelatin95 kcal / 100 g
- Quark fruit quark dessert quark cream154 kcal / 100 g
- Quark berry quark dessert quark cream172 kcal / 100 g
- Chocolate soup low-fat milk93 kcal / 100 g
- Whipped cream sweetened335 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-latự làm tại nhà244 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pudding, chocolate pudding, cream, home-made
100 g Pudding, chocolate pudding, cream, home-made có bao nhiêu calo?
100 g Pudding, chocolate pudding, cream, home-made có 216 kcal, gồm 5,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Pudding, chocolate pudding, cream, home-made có bao nhiêu calo?
50 g Pudding, chocolate pudding, cream, home-made có 108 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g Pudding, chocolate pudding, cream, home-made có bao nhiêu calo?
150 g Pudding, chocolate pudding, cream, home-made có 324 kcal, gồm 8 g đạm, 26 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Pudding, chocolate pudding, cream, home-made có bao nhiêu calo?
200 g Pudding, chocolate pudding, cream, home-made có 432 kcal, gồm 11 g đạm, 35 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Pudding, chocolate pudding, cream, home-made có bao nhiêu calo?
250 g Pudding, chocolate pudding, cream, home-made có 540 kcal, gồm 13 g đạm, 44 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 6019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ