Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 335 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 22 g 110%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,1 g —
  • Natri 26,2 mg 1%
  • Cholesterol 66,4 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 285 µg 32%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,61 mg 4%
  • Vitamin K 9,9 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 65,6 mg 5%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 53,5 mg 4%
  • Kali 86,3 mg 2%
  • Kẽm 0,27 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,6 µg 3%
  • Iốt 9,7 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3351,9 g9,1 g33 g
50 g50 g1680,9 g4,6 g16 g
150 g150 g5032,8 g14 g49 g
200 g200 g6703,7 g18 g66 g
250 g250 g8384,7 g23 g82 g

Câu hỏi về Whipped cream, sweetened

100 g Whipped cream, sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Whipped cream, sweetened có 335 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Whipped cream, sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Whipped cream, sweetened có 168 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Whipped cream, sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Whipped cream, sweetened có 503 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 49 g chất béo.

200 g Whipped cream, sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Whipped cream, sweetened có 670 kcal, gồm 3,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 66 g chất béo.

250 g Whipped cream, sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Whipped cream, sweetened có 838 kcal, gồm 4,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 82 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 6006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ