Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Whipped cream spray, industrial
Calo và thông tin dinh dưỡng
242
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb9,9 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 242 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 9,9 g 4%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 17 g 83%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,9 g —
- Natri 30,7 mg 1%
- Cholesterol 42,9 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 183 µg 20%
- Vitamin C 0,77 mg 1%
- Vitamin D 0,13 µg 1%
- Vitamin E 0,62 mg 4%
- Vitamin K 8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 5,2 µg 1%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 79,8 mg 6%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 7,7 mg 2%
- Phốt pho 62,7 mg 5%
- Kali 106 mg 2%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,9 µg 4%
- Iốt 12 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 242 | 2,2 g | 9,9 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 1,1 g | 4,9 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 363 | 3,2 g | 15 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 484 | 4,3 g | 20 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 605 | 5,4 g | 25 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Whipped cream spray, industrial
100 g Whipped cream spray, industrial có bao nhiêu calo?
100 g Whipped cream spray, industrial có 242 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Whipped cream spray, industrial có bao nhiêu calo?
50 g Whipped cream spray, industrial có 121 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Whipped cream spray, industrial có bao nhiêu calo?
150 g Whipped cream spray, industrial có 363 kcal, gồm 3,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Whipped cream spray, industrial có bao nhiêu calo?
200 g Whipped cream spray, industrial có 484 kcal, gồm 4,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Whipped cream spray, industrial có bao nhiêu calo?
250 g Whipped cream spray, industrial có 605 kcal, gồm 5,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32708 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ