Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 330 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 23 g 117%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —
  • Natri 28 mg 1%
  • Cholesterol 70,8 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 304 µg 34%
  • Vitamin C 0,64 mg 1%
  • Vitamin D 0,22 µg 1%
  • Vitamin E 0,65 mg 4%
  • Vitamin K 10,5 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 6,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 70 mg 5%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 6,4 mg 2%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 92 mg 2%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3302 g3 g35 g
50 g50 g1651 g1,5 g18 g
150 g150 g4953 g4,5 g53 g
200 g200 g6604 g6 g70 g
250 g250 g8255 g7,5 g88 g

Câu hỏi về Whipped cream, unsweetened

100 g Whipped cream, unsweetened có bao nhiêu calo?

100 g Whipped cream, unsweetened có 330 kcal, gồm 2 g đạm, 3 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g Whipped cream, unsweetened có bao nhiêu calo?

50 g Whipped cream, unsweetened có 165 kcal, gồm 1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g Whipped cream, unsweetened có bao nhiêu calo?

150 g Whipped cream, unsweetened có 495 kcal, gồm 3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 53 g chất béo.

200 g Whipped cream, unsweetened có bao nhiêu calo?

200 g Whipped cream, unsweetened có 660 kcal, gồm 4 g đạm, 6 g carbohydrate và 70 g chất béo.

250 g Whipped cream, unsweetened có bao nhiêu calo?

250 g Whipped cream, unsweetened có 825 kcal, gồm 5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 88 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31258 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ