Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 11 g —
  • Natri 54,7 mg 2%
  • Cholesterol 58,1 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 45 µg 5%
  • Vitamin C 0,66 mg 1%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 0,49 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 11,6 µg 3%
  • Vitamin B12 0,66 µg 28%

Khoáng chất

  • Canxi 121 mg 9%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 20,2 mg 5%
  • Phốt pho 124 mg 10%
  • Kali 212 mg 5%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 7,4 µg 13%
  • Iốt 19,2 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g955,5 g11 g3,1 g
50 g50 g482,7 g5,5 g1,5 g
150 g150 g1438,2 g16 g4,6 g
200 g200 g19011 g22 g6,1 g
250 g250 g23814 g27 g7,7 g

Câu hỏi về Pudding, chocolate pudding, milk, gelatin, home-made

100 g Pudding, chocolate pudding, milk, gelatin, home-made có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, chocolate pudding, milk, gelatin, home-made có 95 kcal, gồm 5,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Pudding, chocolate pudding, milk, gelatin, home-made có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, chocolate pudding, milk, gelatin, home-made có 48 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Pudding, chocolate pudding, milk, gelatin, home-made có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, chocolate pudding, milk, gelatin, home-made có 143 kcal, gồm 8,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Pudding, chocolate pudding, milk, gelatin, home-made có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, chocolate pudding, milk, gelatin, home-made có 190 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g Pudding, chocolate pudding, milk, gelatin, home-made có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, chocolate pudding, milk, gelatin, home-made có 238 kcal, gồm 14 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31942 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ