Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 174 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 13 g —
  • Natri 63,7 mg 3%
  • Cholesterol 97,5 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 82 µg 9%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 1,4 µg 7%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 4,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 17,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0,76 µg 32%

Khoáng chất

  • Canxi 96,4 mg 7%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 14,7 mg 3%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,67 mg 6%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 10,3 µg 19%
  • Iốt 20,2 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1745,5 g20 g7,7 g
50 g50 g872,8 g10 g3,9 g
150 g150 g2618,3 g30 g12 g
200 g200 g34811 g40 g16 g
250 g250 g43514 g51 g19 g

Câu hỏi về Pudding, maize pudding, low-fat milk

100 g Pudding, maize pudding, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, maize pudding, low-fat milk có 174 kcal, gồm 5,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Pudding, maize pudding, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, maize pudding, low-fat milk có 87 kcal, gồm 2,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Pudding, maize pudding, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, maize pudding, low-fat milk có 261 kcal, gồm 8,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Pudding, maize pudding, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, maize pudding, low-fat milk có 348 kcal, gồm 11 g đạm, 40 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Pudding, maize pudding, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, maize pudding, low-fat milk có 435 kcal, gồm 14 g đạm, 51 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ