Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,8 g —
  • Natri 51,3 mg 2%
  • Cholesterol 47 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37,9 µg 4%
  • Vitamin C 0,67 mg 1%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 9,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 12,1 mg 3%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 157 mg 3%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 6,4 µg 12%
  • Iốt 18,1 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g934,3 g13 g2,5 g
50 g50 g472,1 g6,6 g1,2 g
150 g150 g1406,4 g20 g3,7 g
200 g200 g1868,6 g26 g5 g
250 g250 g23311 g33 g6,2 g

Câu hỏi về Maize custard

100 g Maize custard có bao nhiêu calo?

100 g Maize custard có 93 kcal, gồm 4,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Maize custard có bao nhiêu calo?

50 g Maize custard có 47 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Maize custard có bao nhiêu calo?

150 g Maize custard có 140 kcal, gồm 6,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Maize custard có bao nhiêu calo?

200 g Maize custard có 186 kcal, gồm 8,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Maize custard có bao nhiêu calo?

250 g Maize custard có 233 kcal, gồm 11 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 6004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ