Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 12 g —
  • Natri 242 mg 11%
  • Cholesterol 11,4 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33,3 µg 4%
  • Vitamin C 0,87 mg 1%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 0,89 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 6,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 119 mg 9%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 95,3 mg 8%
  • Kali 203 mg 4%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 15,4 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1193,1 g17 g4 g
50 g50 g601,6 g8,5 g2 g
150 g150 g1794,7 g26 g6 g
200 g200 g2386,2 g34 g8 g
250 g250 g2987,8 g43 g10 g

Câu hỏi về Pudding, milk chocolate and vanilla pudding, paula

100 g Pudding, milk chocolate and vanilla pudding, paula có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, milk chocolate and vanilla pudding, paula có 119 kcal, gồm 3,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Pudding, milk chocolate and vanilla pudding, paula có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, milk chocolate and vanilla pudding, paula có 60 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Pudding, milk chocolate and vanilla pudding, paula có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, milk chocolate and vanilla pudding, paula có 179 kcal, gồm 4,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Pudding, milk chocolate and vanilla pudding, paula có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, milk chocolate and vanilla pudding, paula có 238 kcal, gồm 6,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Pudding, milk chocolate and vanilla pudding, paula có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, milk chocolate and vanilla pudding, paula có 298 kcal, gồm 7,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ