Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 16 g —
  • Natri 36,6 mg 2%
  • Cholesterol 3,9 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,4 µg 2%
  • Vitamin C 0,99 mg 1%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,57 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 101 mg 8%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 17,9 mg 4%
  • Phốt pho 85,5 mg 7%
  • Kali 173 mg 4%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,3 µg 4%
  • Iốt 13,3 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1112,8 g19 g2,5 g
50 g50 g561,4 g9,4 g1,3 g
150 g150 g1674,2 g28 g3,8 g
200 g200 g2225,6 g38 g5,1 g
250 g250 g2787 g47 g6,3 g

Câu hỏi về Pudding, milk chocolate pudding, power cow/kidius

100 g Pudding, milk chocolate pudding, power cow/kidius có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, milk chocolate pudding, power cow/kidius có 111 kcal, gồm 2,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Pudding, milk chocolate pudding, power cow/kidius có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, milk chocolate pudding, power cow/kidius có 56 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Pudding, milk chocolate pudding, power cow/kidius có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, milk chocolate pudding, power cow/kidius có 167 kcal, gồm 4,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Pudding, milk chocolate pudding, power cow/kidius có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, milk chocolate pudding, power cow/kidius có 222 kcal, gồm 5,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

250 g Pudding, milk chocolate pudding, power cow/kidius có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, milk chocolate pudding, power cow/kidius có 278 kcal, gồm 7 g đạm, 47 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31903 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ