Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 14 g —
  • Natri 42,1 mg 2%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,19 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 109 mg 8%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 10,8 mg 3%
  • Phốt pho 83,6 mg 7%
  • Kali 145 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,5 µg 5%
  • Iốt 16,2 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g872,7 g17 g0,9 g
50 g50 g441,3 g8,3 g0,5 g
150 g150 g1314 g25 g1,4 g
200 g200 g1745,4 g33 g1,8 g
250 g250 g2186,7 g42 g2,3 g

Câu hỏi về Pudding, milk pudding, 0.9% fat, x-tra

100 g Pudding, milk pudding, 0.9% fat, x-tra có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, milk pudding, 0.9% fat, x-tra có 87 kcal, gồm 2,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Pudding, milk pudding, 0.9% fat, x-tra có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, milk pudding, 0.9% fat, x-tra có 44 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Pudding, milk pudding, 0.9% fat, x-tra có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, milk pudding, 0.9% fat, x-tra có 131 kcal, gồm 4 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Pudding, milk pudding, 0.9% fat, x-tra có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, milk pudding, 0.9% fat, x-tra có 174 kcal, gồm 5,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Pudding, milk pudding, 0.9% fat, x-tra có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, milk pudding, 0.9% fat, x-tra có 218 kcal, gồm 6,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31954 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ