Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 102 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 14 g —
  • Natri 238 mg 10%
  • Cholesterol 1,4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,6 µg 0%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,48 mg 3%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 12,3 mg 3%
  • Phốt pho 87,4 mg 7%
  • Kali 154 mg 3%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 17,4 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1023,8 g15 g2,7 g
50 g50 g511,9 g7,7 g1,4 g
150 g150 g1535,7 g23 g4,1 g
200 g200 g2047,6 g31 g5,4 g
250 g250 g2559,5 g38 g6,8 g

Câu hỏi về Pudding, milk pudding, 2.7% fat, jacky

100 g Pudding, milk pudding, 2.7% fat, jacky có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, milk pudding, 2.7% fat, jacky có 102 kcal, gồm 3,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Pudding, milk pudding, 2.7% fat, jacky có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, milk pudding, 2.7% fat, jacky có 51 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Pudding, milk pudding, 2.7% fat, jacky có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, milk pudding, 2.7% fat, jacky có 153 kcal, gồm 5,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Pudding, milk pudding, 2.7% fat, jacky có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, milk pudding, 2.7% fat, jacky có 204 kcal, gồm 7,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Pudding, milk pudding, 2.7% fat, jacky có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, milk pudding, 2.7% fat, jacky có 255 kcal, gồm 9,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ