Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 14 g —
  • Natri 91,5 mg 4%
  • Cholesterol 3,9 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,6 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 112 mg 9%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 16,5 mg 4%
  • Phốt pho 90,1 mg 7%
  • Kali 181 mg 4%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,5 µg 5%
  • Iốt 15,5 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1053,3 g17 g2,7 g
50 g50 g531,7 g8,3 g1,3 g
150 g150 g1585 g25 g4 g
200 g200 g2106,6 g33 g5,3 g
250 g250 g2638,3 g41 g6,6 g

Câu hỏi về Pudding, milk pudding, average of industrial products

100 g Pudding, milk pudding, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, milk pudding, average of industrial products có 105 kcal, gồm 3,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Pudding, milk pudding, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, milk pudding, average of industrial products có 53 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Pudding, milk pudding, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, milk pudding, average of industrial products có 158 kcal, gồm 5 g đạm, 25 g carbohydrate và 4 g chất béo.

200 g Pudding, milk pudding, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, milk pudding, average of industrial products có 210 kcal, gồm 6,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

250 g Pudding, milk pudding, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, milk pudding, average of industrial products có 263 kcal, gồm 8,3 g đạm, 41 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33626 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ