Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,5 g —
- Natri 702 mg 31%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0,95 µg 40%
- Choline 65,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 351 mg 27%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 523 mg 42%
- Kali 278 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 4,9 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 16 g | 7,7 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 18 g | 19 | 2,8 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 36 g | 38 | 5,6 g | 2,8 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 9 g | 9 | 1,4 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 54 g | 57 | 8,5 g | 4,1 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 72 g | 76 | 11 g | 5,5 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 7,8 g | 3,8 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 24 g | 12 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 31 g | 15 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 39 g | 19 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai kem ít béo195 kcal / 100 g
- Phô mai kem phếtlàm từ phô mai kem295 kcal / 100 g
- Phô mai kem thảo mộc25–30 g chất béo291 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai kemkhông chứa chất béo 95%133 kcal / 100 g
- Phô mai kem nguyên vị giảm béo229 kcal / 100 g
- Kem chua không béo Breakstone'skraft, không béo91 kcal / 100 g
- Kem chuakhông béo74 kcal / 100 g
- Phô mai Thụy Sĩ ít béoít béo179 kcal / 100 g
- Phô mai Mỹít béo hoặc không béo126 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quả tách béoloại95 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai kem
Phô mai kem không béo dùng để làm món gì?
Phết lên bánh mì, trộn vào khoai tây nghiền hoặc khuấy vào mì ống đã nấu để tạo độ sánh. Vì ít béo và nhiều đạm, nó dễ vón khi đun sôi; hãy cho vào cuối cùng, để lửa nhỏ và khuấy đều.
Có thể dùng phô mai kem không béo thay phô mai kem thường trong bánh cheesecake không?
Được, nhưng bánh thường đặc và kém mượt hơn vì sản phẩm này ít béo, nhiều đạm. Để phô mai mềm ở nhiệt độ phòng, đánh vừa đủ mịn rồi nướng cách thủy để hạn chế nứt mặt.
Phô mai kem không béo có dùng thay kem chua trong món chấm được không?
Có thể dùng, nhưng kết cấu đặc và vị ít chua hơn. Đánh nhuyễn với một ít nước cốt chanh hoặc sữa để làm loãng, rồi nêm tỏi, hành lá hoặc thảo mộc; món này hợp chấm rau củ và ăn với khoai tây nướng.
Mở hộp phô mai kem không béo rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh; dùng thìa sạch để lấy, tránh để hộp ngoài nhiệt độ phòng lâu. Nếu xuất hiện mùi lạ, mốc hoặc đổi màu thì bỏ, không nếm thử.
Phô mai kem không béo có thể đông lạnh không?
Có thể cấp đông trong hộp kín, nhưng sau khi rã đông thường bị tách nước và lợn cợn, khó phết mịn. Hãy dành phần đã rã đông cho món nóng như sốt mì hoặc súp, khuấy kỹ khi làm nóng.
Một khẩu phần phô mai kem không béo thường là bao nhiêu?
Một thìa canh khoảng 18 g là lượng tiện để phết bánh mì hoặc trộn vào món ăn. Lượng này cung cấp 19 kcal và 2,8 g protein.
Phô mai kem không béo có nhiều natri không?
Có: mỗi 100 g có 702 mg natri, nên vị mặn có thể rõ dù sản phẩm ít béo. Khi dùng làm sốt hoặc món chấm, hãy nếm trước khi thêm muối.
Nguồn: USDA FoodData Central 172207 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ