Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sản phẩm phô mai kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
không chứa chất béo 95%
133
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb6,7 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,7 g —
- Natri 667 mg 29%
- Cholesterol 33,3 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 173 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 13 g | 6,7 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 6,7 g | 3,3 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 20 g | 10 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 27 g | 13 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 33 g | 17 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sản phẩm phô mai kem
100 g sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
100 g sản phẩm phô mai kem có 133 kcal, gồm 13 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
50 g sản phẩm phô mai kem có 67 kcal, gồm 6,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
150 g sản phẩm phô mai kem có 200 kcal, gồm 20 g đạm, 10 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
200 g sản phẩm phô mai kem có 266 kcal, gồm 27 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
250 g sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
250 g sản phẩm phô mai kem có 333 kcal, gồm 33 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7819 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ