Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,7 g —
  • Natri 667 mg 29%
  • Cholesterol 33,3 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 173 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13313 g6,7 g3,3 g
50 g50 g676,7 g3,3 g1,7 g
150 g150 g20020 g10 g5 g
200 g200 g26627 g13 g6,7 g
250 g250 g33333 g17 g8,3 g

Câu hỏi về sản phẩm phô mai kem

100 g sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g sản phẩm phô mai kem có 133 kcal, gồm 13 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g sản phẩm phô mai kem có 67 kcal, gồm 6,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g sản phẩm phô mai kem có 200 kcal, gồm 20 g đạm, 10 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g sản phẩm phô mai kem có 266 kcal, gồm 27 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

250 g sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g sản phẩm phô mai kem có 333 kcal, gồm 33 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7819 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ