Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 295 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 17 g 85%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,5 g —
  • Natri 488 mg 21%
  • Cholesterol 97 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 302 µg 34%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,77 mg 5%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%
  • Choline 27,2 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 132 mg 10%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 121 mg 10%
  • Kali 244 mg 5%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 12,7 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2956,5 g9,9 g26 g
50 g50 g1483,3 g4,9 g13 g
150 g150 g4439,8 g15 g39 g
200 g200 g59013 g20 g52 g
250 g250 g73816 g25 g65 g

Câu hỏi về Sản phẩm phô mai kem

100 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm phô mai kem có 295 kcal, gồm 6,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm phô mai kem có 148 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm phô mai kem có 443 kcal, gồm 9,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm phô mai kem có 590 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Sản phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm phô mai kem có 738 kcal, gồm 16 g đạm, 25 g carbohydrate và 65 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5565 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ