Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 234 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 21 g 28%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 3,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2345,6 g3,9 g22 g
50 g50 g1172,8 g1,9 g11 g
150 g150 g3518,4 g5,8 g32 g
200 g200 g46811 g7,8 g43 g
250 g250 g58514 g9,7 g54 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 234 kcal, gồm 5,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 117 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 351 kcal, gồm 8,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 468 kcal, gồm 11 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 585 kcal, gồm 14 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M827800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ