Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1469,7 g3,2 g10 g
50 g50 g734,9 g1,6 g5,1 g
150 g150 g21915 g4,8 g15 g
200 g200 g29219 g6,4 g20 g
250 g250 g36524 g8 g26 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 146 kcal, gồm 9,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 73 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 219 kcal, gồm 15 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 292 kcal, gồm 19 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 365 kcal, gồm 24 g đạm, 8 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M827500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ