Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8612 g3 g2,8 g
50 g50 g435,8 g1,5 g1,4 g
150 g150 g12917 g4,5 g4,2 g
200 g200 g17223 g6 g5,6 g
250 g250 g21529 g7,5 g7 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 43 kcal, gồm 5,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 129 kcal, gồm 17 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 172 kcal, gồm 23 g đạm, 6 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 215 kcal, gồm 29 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M820200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ