Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chế phẩm phô mai kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 10% chất béo trong chất khô
86
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb3 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 12 g | 3 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 5,8 g | 1,5 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 17 g | 4,5 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 23 g | 6 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 29 g | 7,5 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Chế phẩm phô mai chế biếntối thiểu 40% chất béo trong chất khô254 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai kemnguyên vị310 kcal / 100 g
- Phô mai kem33% chất béo343 kcal / 100 g
- Phô mai chế biến phếtlàm từ phô mai kem, phết được, tối thiểu 60% chất béo trong chất khô328 kcal / 100 g
- Chế phẩm quark với rau thơmtối thiểu 10% chất béo trong chất khô, với rau thơm77 kcal / 100 g
- Spreadable cream cheese preparation226 kcal / 100 g
- Sản phẩm gốc kem nhẹkhoảng 4% chất béo, lỏng hoặc đặc73 kcal / 100 g
- Quark thảo mộcít nhất 40% chất béo trong chất khô, với thảo mộc137 kcal / 100 g
- Quark với chế phẩm vanidưới 10% chất béo trong chất khô, có chế phẩm vani, đã làm ngọt104 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem
100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
100 g Chế phẩm phô mai kem có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
50 g Chế phẩm phô mai kem có 43 kcal, gồm 5,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
150 g Chế phẩm phô mai kem có 129 kcal, gồm 17 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
200 g Chế phẩm phô mai kem có 172 kcal, gồm 23 g đạm, 6 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
250 g Chế phẩm phô mai kem có 215 kcal, gồm 29 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M820200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ