Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13713 g3,6 g7,5 g
50 g50 g696,6 g1,8 g3,8 g
150 g150 g20620 g5,4 g11 g
200 g200 g27426 g7,2 g15 g
250 g250 g34333 g9 g19 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 137 kcal, gồm 13 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 69 kcal, gồm 6,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 206 kcal, gồm 20 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 274 kcal, gồm 26 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 343 kcal, gồm 33 g đạm, 9 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M827300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ