Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chế phẩm phô mai kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
dưới 10% chất béo trong chất khô
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb3 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 12 g | 3 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 6 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 18 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 24 g | 6 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 30 g | 7,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm phô mai kemtự nhiên, nhẹ196 kcal / 100 g
- Phô mai kem33% chất béo343 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai chế biếntối thiểu 40% chất béo trong chất khô254 kcal / 100 g
- Phô mai phết ít béo10% chất béo162 kcal / 100 g
- Sản phẩm gốc kem nhẹkhoảng 4% chất béo, lỏng hoặc đặc73 kcal / 100 g
- Chế phẩm quark với rau thơmtối thiểu 10% chất béo trong chất khô, với rau thơm77 kcal / 100 g
- Spreadable cream cheese preparation226 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem
100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
100 g Chế phẩm phô mai kem có 64 kcal, gồm 12 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
50 g Chế phẩm phô mai kem có 32 kcal, gồm 6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
150 g Chế phẩm phô mai kem có 96 kcal, gồm 18 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
200 g Chế phẩm phô mai kem có 128 kcal, gồm 24 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?
250 g Chế phẩm phô mai kem có 160 kcal, gồm 30 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M820100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ