Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6412 g3 g0,2 g
50 g50 g326 g1,5 g0,1 g
150 g150 g9618 g4,5 g0,3 g
200 g200 g12824 g6 g0,4 g
250 g250 g16030 g7,5 g0,5 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 64 kcal, gồm 12 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 32 kcal, gồm 6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 96 kcal, gồm 18 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 128 kcal, gồm 24 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 160 kcal, gồm 30 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M820100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ