Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 9 g 12%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14011 g3 g9 g
50 g50 g705,5 g1,5 g4,5 g
150 g150 g21017 g4,5 g14 g
200 g200 g28022 g6 g18 g
250 g250 g35028 g7,5 g23 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 140 kcal, gồm 11 g đạm, 3 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 70 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 210 kcal, gồm 17 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 280 kcal, gồm 22 g đạm, 6 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 350 kcal, gồm 28 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M827400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ