Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g997,7 g11 g2,5 g
50 g50 g503,9 g5,4 g1,3 g
150 g150 g14912 g16 g3,8 g
200 g200 g19815 g22 g5 g
250 g250 g24819 g27 g6,3 g

Câu hỏi về Chế phẩm phô mai kem

100 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Chế phẩm phô mai kem có 99 kcal, gồm 7,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Chế phẩm phô mai kem có 50 kcal, gồm 3,9 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Chế phẩm phô mai kem có 149 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Chế phẩm phô mai kem có 198 kcal, gồm 15 g đạm, 22 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Chế phẩm phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Chế phẩm phô mai kem có 248 kcal, gồm 19 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M8A1200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ