Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
phô mai tươi petit-suisse trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có trái cây, 2-3% chất béo, có đường, tăng cường vitamin D
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb4,7 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 3,6 g —
- Natri 40 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Vitamin B12 0,13 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 131 mg 10%
- Magiê 10,9 mg 3%
- Phốt pho 93 mg 7%
- Kali 169 mg 4%
- Iốt 22 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 3,4 g | 4,7 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,7 g | 2,3 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 5,1 g | 7 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 115 | 6,9 g | 9,4 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 144 | 8,6 g | 12 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai kem petit-suisse có hương vịtươi, có hương vị, 2-3% chất béo, có đường, tăng cường vitamin D90 kcal / 100 g
- Phô mai kem petit-suisse vị sô-cô-latươi, hương sô-cô-la, có đường165 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây2-3% chất béo, có đường98 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quả tăng cường vitamin Dsữa lên men, có hoa quả, có đường, tăng cường vitamin d90 kcal / 100 g
- Sữa chua trái câysữa lên men, có trái cây, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, tăng cường vitamin D46 kcal / 100 g
- Mousse phô mai kemtươi, trên lớp trái cây, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, bổ sung canxi và vitamin D56 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai kemtối thiểu 10% chất béo trong chất khô, có chế phẩm trái cây, có đường, bổ sung vitamin D và canxi99 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 0% chất béo, có chất làm ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
- Mousse trái câyvới phô mai tươi cottage, 0% chất béo, có đường và chất tạo ngọt, tăng cường canxi, làm lạnh52 kcal / 100 g
- Fromage frais trái câyhầu như không có chất béo50 kcal / 100 g
Câu hỏi về phô mai tươi petit-suisse trái cây
100 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có bao nhiêu calo?
100 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có 58 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có bao nhiêu calo?
50 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có 29 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có bao nhiêu calo?
150 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có 86 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có bao nhiêu calo?
200 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có 115 kcal, gồm 6,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
250 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có bao nhiêu calo?
250 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có 144 kcal, gồm 8,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19720 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ