Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 131 mg 10%
  • Magiê 10,9 mg 3%
  • Phốt pho 93 mg 7%
  • Kali 169 mg 4%
  • Iốt 22 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g583,4 g4,7 g2,4 g
50 g50 g291,7 g2,3 g1,2 g
150 g150 g865,1 g7 g3,7 g
200 g200 g1156,9 g9,4 g4,9 g
250 g250 g1448,6 g12 g6,1 g

Câu hỏi về phô mai tươi petit-suisse trái cây

100 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có bao nhiêu calo?

100 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có 58 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có bao nhiêu calo?

50 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có 29 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có bao nhiêu calo?

150 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có 86 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có bao nhiêu calo?

200 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có 115 kcal, gồm 6,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

250 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có bao nhiêu calo?

250 g phô mai tươi petit-suisse trái cây có 144 kcal, gồm 8,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19720 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ