Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 12 g —
  • Natri 39,9 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 180 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g986,2 g12 g2,9 g
50 g50 g493,1 g6 g1,4 g
150 g150 g1479,2 g18 g4,3 g
200 g200 g19712 g24 g5,7 g
250 g250 g24615 g30 g7,2 g

Câu hỏi về Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây

100 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có 98 kcal, gồm 6,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có 49 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có 147 kcal, gồm 9,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có 197 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có 246 kcal, gồm 15 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19657 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ