Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g777 g12 g0,1 g
50 g50 g383,5 g6,2 g0 g
150 g150 g11511 g19 g0,1 g
200 g200 g15414 g25 g0,1 g
250 g250 g19218 g31 g0,1 g

Câu hỏi về phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa

100 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

100 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có 77 kcal, gồm 7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

50 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có 38 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

150 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

200 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có 154 kcal, gồm 14 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có bao nhiêu calo?

250 g phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữa có 192 kcal, gồm 18 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19714 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ