Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 95,5 mg 4%
  • Cholesterol 9,6 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18,3 µg 2%
  • Vitamin C 0,98 mg 1%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,58 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 15,5 µg 4%
  • Vitamin B12 0,58 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 115 mg 9%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 11,7 mg 3%
  • Phốt pho 174 mg 14%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 0,54 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 3,8 µg 7%
  • Iốt 16,6 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g749,4 g3,1 g2,3 g
50 g50 g374,7 g1,5 g1,2 g
150 g150 g11114 g4,6 g3,5 g
200 g200 g14819 g6,2 g4,6 g
250 g250 g18524 g7,7 g5,8 g

Câu hỏi về Quark, 2,3% fat, low-lactose

100 g Quark, 2,3% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Quark, 2,3% fat, low-lactose có 74 kcal, gồm 9,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Quark, 2,3% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Quark, 2,3% fat, low-lactose có 37 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Quark, 2,3% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Quark, 2,3% fat, low-lactose có 111 kcal, gồm 14 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Quark, 2,3% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Quark, 2,3% fat, low-lactose có 148 kcal, gồm 19 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Quark, 2,3% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Quark, 2,3% fat, low-lactose có 185 kcal, gồm 24 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34592 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ