Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5 g —
  • Natri 55 mg 2%
  • Cholesterol 10,8 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22,3 µg 2%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,71 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 143 mg 11%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g603,2 g5 g2,5 g
50 g50 g301,6 g2,5 g1,3 g
150 g150 g904,8 g7,5 g3,8 g
200 g200 g1206,4 g10 g5 g
250 g250 g1508 g13 g6,3 g

Câu hỏi về Yoghurt, plain, 2.5% fat, low-lactose

100 g Yoghurt, plain, 2.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, plain, 2.5% fat, low-lactose có 60 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Yoghurt, plain, 2.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, plain, 2.5% fat, low-lactose có 30 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Yoghurt, plain, 2.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, plain, 2.5% fat, low-lactose có 90 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Yoghurt, plain, 2.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, plain, 2.5% fat, low-lactose có 120 kcal, gồm 6,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Yoghurt, plain, 2.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, plain, 2.5% fat, low-lactose có 150 kcal, gồm 8 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ