Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 42,4 mg 2%
  • Cholesterol 8,5 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22,2 µg 2%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,55 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 122 mg 9%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 155 mg 3%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g543 g4,8 g2,4 g
50 g50 g271,5 g2,4 g1,2 g
150 g150 g814,5 g7,2 g3,6 g
200 g200 g1086 g9,6 g4,8 g
250 g250 g1357,5 g12 g6 g

Câu hỏi về Yoghurt, plain, a+, fat 2.5%, 1 ug vitamin d, low-lactose

100 g Yoghurt, plain, a+, fat 2.5%, 1 ug vitamin d, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, plain, a+, fat 2.5%, 1 ug vitamin d, low-lactose có 54 kcal, gồm 3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Yoghurt, plain, a+, fat 2.5%, 1 ug vitamin d, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, plain, a+, fat 2.5%, 1 ug vitamin d, low-lactose có 27 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Yoghurt, plain, a+, fat 2.5%, 1 ug vitamin d, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, plain, a+, fat 2.5%, 1 ug vitamin d, low-lactose có 81 kcal, gồm 4,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Yoghurt, plain, a+, fat 2.5%, 1 ug vitamin d, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, plain, a+, fat 2.5%, 1 ug vitamin d, low-lactose có 108 kcal, gồm 6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Yoghurt, plain, a+, fat 2.5%, 1 ug vitamin d, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, plain, a+, fat 2.5%, 1 ug vitamin d, low-lactose có 135 kcal, gồm 7,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32735 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ