Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 99,1 mg 4%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,5 µg 0%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 117 mg 9%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 3,9 µg 7%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g589,8 g3,1 g0,4 g
50 g50 g294,9 g1,6 g0,2 g
150 g150 g8715 g4,7 g0,6 g
200 g200 g11620 g6,2 g0,8 g
250 g250 g14525 g7,8 g1 g

Câu hỏi về Quark, <0.5% fat, low-lactose

100 g Quark, <0.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Quark, <0.5% fat, low-lactose có 58 kcal, gồm 9,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Quark, <0.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Quark, <0.5% fat, low-lactose có 29 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Quark, <0.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Quark, <0.5% fat, low-lactose có 87 kcal, gồm 15 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Quark, <0.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Quark, <0.5% fat, low-lactose có 116 kcal, gồm 20 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Quark, <0.5% fat, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Quark, <0.5% fat, low-lactose có 145 kcal, gồm 25 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11156 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ