Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 14 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 149 mg 11%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 136 mg 11%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 6 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 5 g | 19 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 2,5 g | 9,5 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 7,5 g | 29 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 10 g | 38 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 13 g | 47 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo yến mạch với sữa chua granola và quả mọngmua ở quán cà phê hoặc tiệm bánh144 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất với granola128 kcal / 100 g
- Sữa chua với coulis và granolamua ở quán cà phê/tiệm bánh157 kcal / 100 g
- Granola giòncó đường, với sữa chua béo 3,5% và trái cây hỗn hợp123 kcal / 100 g
- Parfait sữa chuavới trái cây và granola, sữa chua ít béo84 kcal / 100 g
- Ngũ cốc muesli giòncó đường, với sữa béo 3,5% và trái cây hỗn hợp154 kcal / 100 g
- Ngũ cốc granolalàm tại nhà, sẵn sàng ăn490 kcal / 100 g
- Muesli có đường với sữa chua3,5% chất béo, trái cây trộn125 kcal / 100 g
- Granolaăn liền, tự làm tại nhà489 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua granola
Sữa chua granola nên ăn vào lúc nào?
Bạn có thể ăn vào bữa sáng hoặc bữa phụ; thêm trái cây tươi để có vị ngọt và độ chua tự nhiên. Một phần khoảng 150–200 g thường đủ làm món ăn nhẹ.
Làm sao để granola trong sữa chua vẫn giòn?
Đừng trộn granola vào sữa chua quá sớm: rắc lên ngay trước khi ăn, vì yến mạch hút ẩm và nhanh mềm. Nếu chuẩn bị mang đi, để granola trong hộp riêng.
Có thể tự làm sữa chua granola tại nhà không?
Có. Cho sữa chua vào bát, thêm granola và trái cây như chuối, dâu hoặc táo; nếu muốn chuẩn bị từ tối hôm trước, giữ granola riêng rồi rắc lên lúc ăn.
Sữa chua granola ăn kèm với gì ngon?
Chuối, quả mọng, táo cắt hạt lựu và các loại hạt đều hợp; một chút mật ong hoặc quế cũng làm dậy vị. Bạn có thể xếp thành từng lớp để làm parfait sữa chua.
Sữa chua granola bảo quản thế nào?
Giữ sữa chua trong tủ lạnh và dùng trước hạn ghi trên bao bì; sau khi mở, đậy kín. Nếu đã trộn granola, nên ăn ngay vì để lâu granola sẽ mềm.
Sữa chua granola có thể thay bằng món nào?
Nếu không có granola, dùng yến mạch rang hoặc muesli để có độ giòn tương tự; muốn ít ngọt hơn, trộn sữa chua nguyên chất với yến mạch rang không đường và trái cây tươi.
Sữa chua granola khác sữa chua nguyên chất với granola ra sao?
Theo mỗi 100 g, sữa chua granola có 121 kcal, còn sữa chua nguyên chất với granola có 128 kcal. Thành phần và tỉ lệ sữa chua, granola có thể khác nhau, nên hương vị và độ giòn cũng không giống hẳn.
Sữa chua granola có nhiều đường không?
Một phần 150 g có 14 g đường trên mỗi 100 g sản phẩm. Nếu muốn bớt ngọt, chọn sữa chua không đường và granola ít đường rồi thêm trái cây tươi.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6997 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ