Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1294,1 g13 g6,9 g
50 g50 g652,1 g6,4 g3,5 g
150 g150 g1946,2 g19 g10 g
200 g200 g2588,3 g26 g14 g
250 g250 g32310 g32 g17 g

Câu hỏi về Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt

100 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 129 kcal, gồm 4,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 65 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 194 kcal, gồm 6,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 258 kcal, gồm 8,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 323 kcal, gồm 10 g đạm, 32 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ