Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 14 g —
  • Natri 52,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,1 µg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Folate (B9) 15,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0,44 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Magiê 9,5 mg 2%
  • Phốt pho 98 mg 8%
  • Kali 121 mg 3%
  • Iốt 54 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1395,6 g14 g6,6 g
50 g50 g702,8 g7,2 g3,3 g
150 g150 g2098,4 g22 g9,8 g
200 g200 g27811 g29 g13 g
250 g250 g34814 g36 g16 g

Câu hỏi về Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây

100 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có 139 kcal, gồm 5,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có 70 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có 209 kcal, gồm 8,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

200 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có 278 kcal, gồm 11 g đạm, 29 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây có 348 kcal, gồm 14 g đạm, 36 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ