Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Đường 5,4 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1,3 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 129 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g536,4 g6 g0,4 g
50 g50 g263,2 g3 g0,2 g
150 g150 g799,6 g9 g0,6 g
200 g200 g10613 g12 g0,8 g
250 g250 g13216 g15 g1 g

Câu hỏi về Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt

100 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 53 kcal, gồm 6,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 26 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 79 kcal, gồm 9,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 106 kcal, gồm 13 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có 132 kcal, gồm 16 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19707 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ